Trang chủ / Đoàn thanh niên / Kết quả thi đua tuần 30

Kết quả thi đua tuần 30


Kết quả xếp loại thi đua tuần 30(từ 02/03-08/03/2019)

Khối sáng – Lớp 11D2 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

12A1

9.85

9.5

19.35

15

M: Phúc

2

12A2

10

9

19

16

M: Vũ Bảo, Bảo Ngọc

3

12A3

9.98

9

18.98

19

M: Đinh Viết Minh,Cẩm Tú

4

12A4

9.85

10

19.85

5


5

12D0

10

8.5

18.5

21

M: Thanh An,Long,Hiệp

6

12D1

10

9.5

19.5

6

M: Trí Đức

7

12D2

9.98

8.5

18.48

22

Tóc: Thu Hà; M: Thảo Linh,Trung

8

12D3

10

9

19

16

M: Mai Vy,Xuân Dương

9

12D4

10

9.5

19.5

6

M: Thanh

10

12D5

9.98

9

18.98

19

M: Trúc Vy,Lan Chi

11

12D6

10

6

16

23

M: Diệu Anh,Hà Phương,Hương Trà,Thanh Vân,Yến, Lý Linh,Ly,Anh Đức

12

12D7

10

9.5

19.5

6

M: Đức Minh

13

12D8

10

9.5

19.5

6

M: Hương

14

12N1

10

9.5

19.5

6

Long sử dụng điện thoại

15

12N2

10

9.5

19.5

6

M: Hội

16

11A1

9.98

10

19.98

3


17

11A2

10

10

20

1


18

11A3

10

10

20

1


19

11A4

9.98

9.5

19.48

13

M: Quang Huy

20

11D0

10

9.5

19.5

6

M: Anh Thư

21

11D1

9.98

9.5

19.48

13

M: Minh Lý

22

11D2

9.92

10

19.92

4


23

11D3

9.5

9.5

19

16

M: Minh Quân


Khối chiều – Lớp 11N1 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

11D4

10

10

20

1


2

11D5

10

9.5

19.5

15

M: Tiến Anh

3

11D6

10

10

20

1


4

11D7

10

9.5

19.5

15

Đp: Phong Sơn

5

11D8

10

8

18

23

ĐP: Vân Tuệ, Bảo Hân,Phương Thảo; Tóc: Vân Tuệ

6

11N1

10

10

20

1


7

11N2

10

10

20

1


8

10A1

10

10

20

1


9

10A2

10

9.5

19.5

15

M: Danh Tùng

10

10A3

9.96

10

19.96

13


11

10A4

10

10

20

1


12

10A5

10

9.5

19.5

15

Đp: Quỳnh Chi

13

10A6

9.96

10

19.96

13


14

10D0

10

9.5

19.5

15

ĐP : Nguyễn Phương Anh

15

10D1

10

10

20

1


16

10D2

10

10

20

1


17

10D3

9.92

9.5

19.42

22

ĐP: Vân Anh

18

10D4

10

10

20

1


19

10D5

10

10

20

1


20

10D6

10

10

20

1


21

10D7

10

9.5

19.5

15

ĐP: Mỹ Linh

22

10D8

10

10

20

1


23

10N1

10

9.5

19.5

15

ĐP: Hương Ly