Trang chủ / Đoàn thanh niên / Kết quả thi đua tuần 5

Kết quả thi đua tuần 5


Kết quả xếp loại thi đua tuần 5(từ 14/9-20/9/2019)

Khối sáng – Lớp  trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1
12A1

9.93

9.5

19.43

16

M: Xuân Sơn
2
12A2

10

10

20

1


3
12A3

10

10

20

1


4
12A4

9.98

10

19.98

9


5
12D0

10

10

20

1


6
12D1

10

10

20

1


7
12D2

10

9

19

18

M: Huyền Trang
8
12D3

10

10

20

1


9
12D4

9.93

9

18.93

22

Linh, D Anh bỏ tiết
10
12D5

9.98

9

18.98

20

Minh Đức vắng tiết GDCD, Dung làm Toán trong giờ Lý
11
12D6

9.93

10

19.93

10


12
12D7

9.95

9.5

19.45

14

Minh Châu sử dụng ĐT
13
12D8

10

10

20

1


14
12N1

9.98

9.5

19.48

12

M: Sơn Hà
15
12N2

9.95

9.5

19.45

14

Vệ sinh bẩn
16
11D1

10


10

23


17
11D2

10

10

20

1


18
11D3

9.93

9.5

19.43

16

M: Quỳnh Phương
19
11D4

10

10

20

1


20
11D5

10

9

19

18

M: Nhật Anh x2
21
11D6

9.98

9

18.98

20

M: Phuong Anh B; KP: Thùy Dương
22
11D7

9.9

10

19.9

11


23
11D8

9.98

9.5

19.48

12

M: Đức Minh
24
11N1

10

10

20

1



Khối chiều – Lớp  trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1
11A1

10

10

20

1


2
11A2

9.98

10

19.98

7


3
11A3

10

6

16

22

M: Binh Nhi, Đức Tùng,Toàn Thắng, Phan Anh, Bảo Linh, Đình Quang, Hoàng Sơn, Minh Nguyên
4
11A4

9.98

10

19.98

7


5
11A5

9.98

10

19.98

7


6
11A6

0

10

10

23


7
11D0

9.98

9

18.98

19

M: Bảo Anh,Như Ngọc
8
10A1

10

9

19

16

M: Uyên Nhi, Phương An
9
10A2

10

10

20

1


10
10A3

10

10

20

1


11
10A4

10

9.5

19.5

10

M: Trọng Khôi
12
10A5

10

9.5

19.5

10

M: Quốc Trung
13
10A6

10

10

20

1


14
10D0

9.97

9

18.97

20

M: Hoàng Hà, Việt Trung
15
10D1

10

9

19

16

M: Khánh Vân, Trà My
16
10D2

10

9.5

19.5

10

M: Quỳnh Trang
17
10D3

10

10

20

1


18
10D4

10

9

19

16

Quang, Nhật Anh nhắc nhở thực hiện nội quy
19
10D5

10

7.5

17.5

21

M: Duy Anh,Hà Phương, Quang Hưng, Phương Nhi, Vân Khanh
20
10D6

10

9.5

19.5

10

M: Cao Đạt
21
10D7

10

10

20

1


22
10D8

9.94

9.5

19.44

15

Phê bình thư ký không đưa GV ký sổ
23
10N1

10

9.5

19.5

10

M: Quỳnh Giang