Trang chủ / Đoàn thanh niên / Kết quả xếp loại thi đua tuần 10

Kết quả xếp loại thi đua tuần 10


Kết quả xếp loại thi đua tuần 10(từ 13/10-19/10/2018)

Khối sáng – Lớp 12D4 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

12A1

9.85

7.5

17.35

23

M: Minh Khoa x2, Minh Hằng x2, Hưng

2

12A2

9.95

10

19.95

10


3

12A3

9.86

10

19.86

12


4

12A4

10

10

20

1


5

12D0

10

10

20

1


6

12D1

10

10

20

1


7

12D2

10

9.5

19.5

13

M: Trương Đức

8

12D3

9.92

8

17.92

21

M: Trà My, Dương P Anh x2, Giang

9

12D4

10

9.5

19.5

13

M: Huyền Châu

10

12D5

10

9.5

19.5

13

M: Đăng Tài

11

12D6

10

10

20

1


12

12D7

9.98

10

19.98

9


13

12D8

10

10

20

1


14

12N1

10

8.5

18.5

18

M: Hà Trang,Hoàng Tùng,Trung Kiên

15

12N2

10

8.5

18.5

18

M: Trường Huy,Phương Thanh,Thúy Nga

16

11A1

10

10

20

1


17

11A2

9.88

10

19.88

11


18

11A3

10

10

20

1


19

11A4

10

10

20

1


20

11D0

10

9.5

19.5

13

M: Danh Hải

21

11D1

10

8

18

20

M: Mai,N Minh,Tuấn Minh,Lê Huy

22

11D2

9

8.5

17.5

22

M: Quỳnh Anh,Ngân x2

23

11D3

10

9.5

19.5

13

M: Mai Khanh


Khối chiều – Lớp 10A3 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

11D4

10

6

16

22

M: Đăng Minh,T Sơn Tùng,V Hoàng; Tóc: Hoàng D Ly; Nhiều hs vào muộn (DS thư ký)

2

11D5

10

7

17

20

M: Đức Nghĩa; Tường Linh không học bài; Nghĩa chơi ĐT; tiết Lý vắng 03 hs

3

11D6

9.95

5

14.95

23

KMBH: P My,P Thảo; M: Ngọc Huyền,Khánh Linh

4

11D7

10

7

17

20

Tóc vàng: Phong Sơn; M: Tú Quyên,Hải Duy,Vân Anh,Hải Long; Sáng 19/10 học TD không cất ghế

5

11D8

10

9.5

19.5

11

Tóc vàng: D H Vân

6

11N1

10

10

20

1


7

11N2

10

10

20

1


8

10A1

10

10

20

1


9

10A2

10

10

20

1


10

10A3

9.98

8.5

18.48

18

Không nộp SGĐB ngày 18/10; M: Đức Anh

11

10A4

10

9

19

15

M: Gia Thịnh,Hiếu Ngân

12

10A5

10

10

20

1


13

10A6

10

10

20

1


14

10D0

9.85

9.5

19.35

14

M: Duy Anh

15

10D1

10

9

19

15

M: Quỳnh Anh,Hà Ngân

16

10D2

10

9.5

19.5

11

M: Minh Trang

17

10D3

10

10

20

1


18

10D4

10

9.5

19.5

11

Nguyễn Ngọc Ánh sai đồng phục

19

10D5

10

10

20

1


20

10D6

10

10

20

1


21

10D7

10

9

19

15

M: Thu Hương,Phú Thành

22

10D8

10

10

20

1


23

10N1

10

8

18

19

M: Lan Chi,Minh Ngọc,Q Anh; Tóc: Đinh Phương Anh