Trang chủ / Đoàn thanh niên / Kết quả xếp loại thi đua tuần 13

Kết quả xếp loại thi đua tuần 13


Kết quả xếp loại thi đua tuần 13(từ 3/11-9/11/2018)

Khối sáng – Lớp 12D7 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

12A1

9.92

10

19.92

4


2

12A2

9.94

9

18.94

16

Trí Quang(ĐP), Hải trốn tiết

3

12A3

9.98

8.5

18.48

19

Yến(M+Đp), lớp nhiều rác không trực nhật

4

12A4

9.98

8

17.98

20

M: Phương Anhx2, Phương Dung,Lan

5

12D0

10

9.5

19.5

5

Long trốn tiết 5 giờ Văn

6

12D1

10

9

19

10

M: Gia Bách, Trí Bách

7

12D2

10

9

19

10

M: Phương,Quang Vinh

8

12D3

10

7.5

17.5

21

Đp: Phương Anh; Thục Anh để xe sai vị trí; Mai Vy(M+ đánh bài trên sân khấu)

9

12D4

10

8.5

18.5

17

Đp: Lan Chi, Khánh Vân; M: Châu

10

12D5

10

8.5

18.5

17

M: Tuấn Minhx2; Mai Chi

11

12D6

10

9

19

10

M: Ly, Yến

12

12D7

10

9.5

19.5

5

M: Sơn Hà

13

12D8

10

9.5

19.5

5

Đp: Kỳ Nam

14

12N1

10

7.5

17.5

21

Thục Quyên, Phương Thảo đánh bài trên sân khấu; Khánh Duy(M)

15

12N2

9.98

6.5

16.48

23

M: Trường Huy, Phương Anh,Ngân An,Hương Giang; Hưng,Hạnh,Linh ăn quà trong lớp

16

11A1

9.96

9

18.96

15

Vân Nga(Đp), Bảo Thịnh(M)

17

11A2

9.98

10

19.98

3


18

11A3

10

9

19

10

M: Bảo Ngọc, Đại Phát

19

11A4

9.98

9.5

19.48

9

M: Thế Tùng

20

11D0

10

10

20

1


21

11D1

10

9.5

19.5

5

M : Tú Linh

22

11D2

10

10

20

1


23

11D3

10

9

19

10

M: Mai Khanh, Minh Quân không chú ý học


Khối chiều – Lớp 10A6 trực tuần

STT

Lớp

Nội khóa

Ngoại khóa

Tổng

Xếp thứ

HS vi phạm

1

11D4

10

10

20

1


2

11D5

10

8.5

18.5

19

Vân Anh, Tùng, Đình Trung ý thức kém

3

11D6

9.91

10

19.91

7


4

11D7

9.93

9

18.43

17

Sơn đi học muộn+trốn tiết 5

5

11D8

9.96

9.5

19.46

13

Thảo Linh không chép bài mon Toán

6

11N1

10

8.5

18.5

19

Trung,Khánh,Sơn Hà vào lớp muộn

7

11N2

9.92

10

19.92

6


8

10A1

10

9

19

15

Không hót rác, thiếu xẻng(điểm VS)

9

10A2

9.97

9.5

19.47

12

Không hót rác(điểm VS)

10

10A3

10

10

20

1


11

10A4

10

9.5

19.5

9

Không xẻng(điểm VS)

12

10A5

9.9

10

19.9

8


13

10A6

10

10

20

1


14

10D0

10

9

19

15

Kiệt, Phú còn nhắc nhở

15

10D1

10

9.5

19.5

9

Thiếu chổi(điểm VS)

16

10D2

10

9.5

19.5

9

M: Hải Hà

17

10D3

10

8

18

21

Vân Tú, Vân Anh,Huyền My không học bài; lớp nhiều rác(điểm VS)

18

10D4

10

10

20

1


19

10D5

10

7.5

17.5

22

Ngọc Vy, Thu Trang,Hoàng Linh,Tâm,Minh không ghi bài

20

10D6

0

9.5

9.5

23

Không xẻng(điểm VS)

21

10D7

9.93

9

18.93

17

Thành(M), Sơn(bỏ tiết)

22

10D8

9.95

10

19.95

5


23

10N1

9.29

10

19.29

14