Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 10

Thời khóa biểu khối 10


Thời khóa biểu khối 10 bắt đầu áp dụng từ ngày 18/02/2019

Lớp 10A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục





2

Thể Dục





3

GDQP





4







5







Chiều

1

Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Vật Lý
Toán
Ngữ Văn
Ngữ Văn

2

Lịch Sử
Tin Học
Hóa Học
Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn

3

Vật Lý
Toán
Công Nghệ
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học

4

Vật Lý
Toán

ATC
Địa Lý
Hóa Học

5

Sinh Hoạt


Toán
GDCD
Sinh Hoạt


Lớp 10A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)



2

NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)
GDQP


3

NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)
Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

ATC
Ngoại Ngữ 1
Toán
GDCD
Hóa Học
Toán

2

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Toán
Hóa Học
Địa Lý
Toán

3

Công Nghệ
Vật Lý
Hóa Học
Lịch Sử
Vật Lý
Ngữ Văn

4

Lịch Sử
Vật Lý

Tin Học
Sinh Học
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt


Tin Học
Ngoại Ngữ 1
Sinh Hoạt


Lớp 10A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Hóa Học
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngữ Văn
Vật Lý
Tin Học

2

ATC
Ngữ Văn
Toán
Hóa Học
Vật Lý
Tin Học

3

Toán
Địa Lý
Toán
GDCD
Sinh Học
Công Nghệ

4

Toán
Ngoại Ngữ 1

Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử

5

Sinh Hoạt



Ngoại Ngữ 1
Sinh Hoạt


Lớp 10A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2



GDQP



3



Thể Dục



4



Thể Dục



5







Chiều

1

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
Ngữ Văn
Địa Lý
Lịch Sử

2

Toán
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngữ Văn

3

Toán
Vật Lý
Toán
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Tin Học

4

Hóa Học
ATC

Sinh Học
GDCD
Tin Học

5

Sinh Hoạt


Lịch Sử

Sinh Hoạt


Lớp 10A5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2 - Đức(3)

NN2 - Đức(3)



2

NN2 - Đức(3)
GDQP
NN2 - Đức(3)



3

NN2 - Đức(3)
Thể Dục
NN2 - Đức(3)



4


Thể Dục




5







Chiều

1

Lịch Sử
Toán
Lịch Sử
Tin Học
Toán
Công Nghệ

2

Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý
Tin Học
Hóa Học
GDCD

3

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Toán
Địa Lý
Hóa Học

4

ATC
Ngoại Ngữ 1

Toán
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý

5

Sinh Hoạt


Sinh Học

Sinh Hoạt


Lớp 10A6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2




Thể Dục


3




Thể Dục


4




GDQP


5







Chiều

1

Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Toán
Hóa Học
Vật Lý
GDCD

2

Hóa Học
Lịch Sử
Toán
Toán
Toán
Vật Lý

3

Sinh Học
Ngữ Văn
Ngữ Văn
ATC
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý

4

Công Nghệ
Ngữ Văn

Tin Học
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử

5

Sinh Hoạt


Tin Học

Sinh Hoạt


Lớp 10D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2 - Đức(1)
Thể Dục
NN2 - Đức(1)



2

NN2 - Đức(1)
Thể Dục
NN2 - Đức(1)



3

NN2 - Đức(1)
GDQP
NN2 - Đức(1)



4







5







Chiều

1

Vật Lý
Lịch Sử
Ngữ Văn
Vật Lý
Tin Học
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Địa Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Tin Học
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử
Hóa Học
ATC
GDCD

4

Công Nghệ
Toán

Sinh Học
Hóa Học
Toán

5

Sinh Hoạt
Toán



Sinh Hoạt


Lớp 10D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)

2

GDQP


NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)

3

Thể Dục


NN2 - Đức(2)

NN2 - Đức(2)

4

Thể Dục





5







Chiều

1

Lịch Sử
Toán
Ngữ Văn
Tin Học
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

2

Vật Lý
Địa Lý
Toán
Tin Học
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1

3

ATC
Vật Lý
Toán
Lịch Sử
Ngữ Văn
GDCD

4

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

Hóa Học
Ngữ Văn
Công Nghệ

5

Sinh Hoạt



Toán
Sinh Hoạt


Lớp 10D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Đức(3)


NN2 - Đức(3)

2


NN2 - Đức(3)


NN2 - Đức(3)
GDQP

3


NN2 - Đức(3)


NN2 - Đức(3)
Thể Dục

4






Thể Dục

5







Chiều

1

Toán
Vật Lý
Toán
ATC
Sinh Học
GDCD

2

Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Ngữ Văn
Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ

3

Lịch Sử
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Toán

4

Hóa Học
Địa Lý

Tin Học
Hóa Học
Toán

5

Sinh Hoạt


Tin Học

Sinh Hoạt


Lớp 10D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



Thể Dục



2



Thể Dục



3



GDQP



4







5







Chiều

1

Toán
Vật Lý
Toán
Lịch Sử
ATC
Ngữ Văn

2

Toán
Địa Lý
Toán
Ngoại Ngữ
Hóa Học
GDCD

3

Ngữ Văn
Tin Học
Công Nghệ
Ngoại Ngữ
Hóa Học
Lịch Sử

4

Ngữ Văn
Tin Học

Ngữ Văn
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt


Sinh Học

Sinh Hoạt


Lớp 10D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2


GDQP




3


Thể Dục




4


Thể Dục




5







Chiều

1

Toán
Ngữ Văn
Sinh Học
Công Nghệ
Vật Lý
Tin Học

2

Toán
Vật Lý
Lịch Sử
Ngữ Văn
GDCD
Tin Học

3

Hóa Học
Toán
Toán
Ngữ Văn
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

4

Ngữ Văn
Địa Lý

Ngoại Ngữ 1
ATC
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Lịch Sử



Sinh Hoạt


Lớp 10D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1





Thể Dục

2





Thể Dục

3





GDQP

4







5







Chiều

1

Ngữ Văn
Toán
Toán
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1

2

Vật Lý
Toán
Toán
Sinh
ATC
Ngoại Ngữ 1

3

Lịch Sử
Lịch Sử
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý
Công Nghệ

4

Hóa Học
Tin Học

Ngữ Văn
GDCD
Hóa Học

5

Sinh Hoạt
Tin Học



Sinh Hoạt


Lớp 10D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Tin Học
Lịch Sử
Ngữ Văn
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

2

Tin Học
Toán
Ngữ Văn
ATC
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1

3

Hóa Học
Sinh Học
Toán
Vật Lý
Toán
Lịch Sử

4

Ngữ Văn
Vật Lý

Hóa Học
Toán
GDCD

5

Sinh Hoạt
Ngữ Văn



Sinh Hoạt


Lớp 10D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1






Thể Dục

2






Thể Dục

3






GDQP

4







5







Chiều

1

Công Nghệ
Tin Học
Hóa Học
Vật Lý
Địa Lý
Vật Lý

2

Lịch Sử
Tin Học
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học

3

Toán
ATC
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Ngữ Văn
Toán

4

Toán
Lịch Sử

Ngữ Văn
Ngữ văn
Toán

5

Sinh Hoạt


Ngữ Văn

Sinh Hoạt


Lớp 10D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

Toán
Công Nghệ
Toán
Toán
GDCD
Ngoại Ngữ 1

2

Hóa Học
ATC
Toán
Ngữ Văn
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1

3

Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngữ Văn

4

Ngữ Văn
Lịch Sử

Hóa Học
Tin Học
Vật Lý

5

Sinh Hoạt



Tin Học
Sinh Hoạt


Lớp 10N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2



GDQP



3



Thể Dục



4



Thể Dục



5







Chiều

1

Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Toán
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

2

Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

3

Lịch Sử
Toán
Ngữ Văn
Vật Lý
Địa Lý
Ngữ Văn

4

Toán
Công Nghệ

Lịch Sử
Vật Lý
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt



GDCD
Sinh Hoạt

Bài liên quan