Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 10

Thời khóa biểu khối 10


Thời khóa biểu khối 10 bắt đầu áp dụng từ ngày 16/09/2019

Lớp 10A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật



Thể Dục

2


NN2 - Nhật



Thể Dục

3


NN2 - Nhật



GDQP

4







5







Chiều

1

ATC-
Vật Lý
Hóa Học
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Toán

2

Vật Lý
Vật Lý
Hóa Học
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học

3

Toán
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
GDCD
Lịch Sử
Tin Học

4

Toán
Ngữ Văn

Hóa Học
Địa Lý
Tin Học

5

Sinh hoạt
Ngữ Văn

Toán

Sinh Hoạt


Lớp 10A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2






GDQP

3






Thể Duc

4






Thể Dục

5







Chiều

1

Tin Học
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Địa Lý
Địa Lý
Hóa Học

2

Tin Học
Ngữ Văn
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử
Sinh Học

3

Toán
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Toán

4

Toán
Công Nghệ

Vật Lý
GDCD
Toán

5

Sinh Hoạt
Vật Lý

ATC

Sinh Hoạt


Lớp 10A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



Thể Dục



2



Thể Dục



3



GDQP



4







5







Chiều

1

Hóa Học
Toán
Toán
GDCD
Toán
Ngoại Ngữ 1

2

Hóa Học
Lịch Sử
Toán
ATC
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

3

Địa Lý
Vật Lý
Công Nghệ
Sinh Học
Ngữ Văn
Vật Lý

4

Vật Lý
Tin Học

Ngữ Văn
Ngữ Văn
Địa Lý

5

Sinh Hoạt
Tin Học



Sinh Hoạt


Lớp 10A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2-Tiếng Đức
NN2 - Nhật


NN2-Tiếng Đức

2

NN2-Tiếng Đức
NN2 - Nhật
GDQP

NN2-Tiếng Đức


3

NN2-Tiếng Đức
NN2 - Nhật
Thể Dục

NN2-Tiếng Đức


4



Thể Dục



5







Chiều

1

Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Vật Lý
Tin Học
GDCD
Hóa Học

2

Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Công Nghệ
Tin Học
Ngữ Văn
Hóa Học

3

Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
ATC
Ngữ Văn
Toán

4

Toán
Địa Lý

Sinh Học
Địa Lý
Toán

5

Sinh hoạt
Lịch Sử



Sinh hoạt


Lớp 10A5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Tin Học
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

2

Tin Học
Vật Lý
Hóa Học
Vật Lý
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
Lịch Sử
Hóa Học
Ngữ Văn
GDCD
Toán

4

Toán
ATC

Địa Lý
Địa Lý
Toán

5

Sinh hoạt
Công Nghệ



Sinh hoạt


Lớp 10A6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật




2


NN2 - Nhật

GDQP


3


NN2 - Nhật

Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

Toán
Tin Học
Công Nghẹ
Vật Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn

2

Toán
Tin Học
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Ngữ Văn
Hóa Học

3

Hóa Học
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Địa Lý
Vật Lý

4

ATC
Toán

Lịch Sử
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Toán



Sinh hoạt


Lớp 10D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

2

Thể Dục

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

3

GDQP

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

4







5







Chiều

1

GDCD
Lịch Sử
Sinh Học
Ngữ Văn
Hóa Học
Tin Học

2

Vật Lý
Công Nghệ
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Hóa Học
Tin Học

3

Ngoại Ngữ 1
ATC
Ngữ Văn
Vật Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1

4

Địa Lý
Toán

Địa Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Toán



Sinh Hoạt


Lớp 10D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



2

GDQP
NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



4

Thể Dục





5







Chiều

1

Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Toán

2

Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Toán
GDCD
Sinh Học
Toán

3

ATC
Địa Lý
Địa Lý
Ngữ Văn
Hóa Học
Tin Học

4

Lịch Sử
Vật Lý

Ngữ Văn
Hóa Học
Tin Học

5

Sinh hoạt
Công Nghệ



Sinh hoạt


Lớp 10D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Toán
Tin Học
Hóa Học
Địa Lý
Lịch Sử
Công Nghệ

2

Toán
Tin Học
Hóa Học
Sinh Học
ATC
Ngữ Văn

3

Ngữ Văn
Vật Lý
Vật Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn

4

Ngữ Văn
GDCD

Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Địa Lý



Sinh Hoạt


Lớp 10D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

Toán
GDCD
Công Nghệ
Sinh Học
ATC
Toán

2

Toán
Vật Lý
Ngữ Văn
Địa Lý
Vật Lý
Toán

3

Lịch Sử
Địa Lý
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Ngữ Văn

4

Ngoại Ngữ 1
Tin Học

Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt
Tin Học



Sinh Hoạt


Lớp 10D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1





Thể Dục

2





Thể Dục

3





GDQP

4







5







Chiều

1

Ngoại Ngữ 1
Toán
Toán
Ngoại Ngữ 1
Toán
Hóa Học

2

Hóa Học
Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Ngữ Văn

3

GDCD
Tin Học
Ngữ Văn
Lịch Sử
Vật Lý
Ngữ Văn

4

Sinh Học
Tin Học

ATC
Vật Lý
Công Nghệ

5

Sinh Hoạt
Địa Lý



Sinh Hoạt


Lớp 10D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật




2

Thể Dục
NN2 - Nhật




3

Thể Dục
NN2 - Nhật




4

GDQP





5







Chiều

1

Vật Lý
Ngữ Văn
Công Nghệ
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Ngữ Văn
Toán
Địa Lý
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1

3

Ngữ Văn
GDCD
Toán
Tin Học
Hóa Học
Toán

4

Sinh Học
Lịch Sử

Tin Học
Hóa Học
Toán

5

Sinh Hoạt
ATC



Sinh Hoạt


Lớp 10D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



NN2 - Hàn



2


GDQP
NN2 - Hàn



3


Thể Dục
NN2 - Hàn



4


Thể Dục




5







Chiều

1

Tin Học
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Địa Lý
Công Nghệ
Ngữ Văn

2

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Toán
Lịch Sử
Toán
Ngữ Văn

3

Ngữ Văn
Tin Học
Toán
Sinh Học
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

4

Vật Lý
Địa Lý

GDCD
ATC
Vật Lý

5

Sinh Hoạt
Toán



Sinh Hoạt


Lớp 10D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


Thể Dục




2


Thể Dục




3


GDQP




4







5







Chiều

1

Toán
Địa Lý
Lịch Sử
ATC
Toán
Công Nghệ

2

Toán
GDCD
Ngữ Văn
Hóa Học
Toán
Sinh Học

3

Vật Lý
Hóa Học
Ngữ Văn
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

4

Ngữ Văn
Tin Học

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt
Tin Học



Sinh hoạt


Lớp 10D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Địa Lý
Vật Lý

2

Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Tin Học
GDCD
Toán

3

Toán
Công Nghệ
Ngữ Văn
Vật Lý
ATC
Toán

4

Toán
Ngữ Văn

Địa Lý
Lịch Sử
Sinh Học

5

Sinh Hoạt
Ngữ Văn



Sinh Hoạt


Lớp 10N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục





2

Thể Dục





3

GDQP





4







5







Chiều

1

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Địa Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Vật Lý
Địa Lý
Ngữ Văn

3

Công Nghệ
Toán
Lịch Sử
GDCD
Toán
Ngữ Văn

4

Vật Lý
Toán

Hóa Học
Toán
Sinh Học

5

Sinh Hoạt
Hóa Học



Sinh Hoạt

Bài liên quan