Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 10 học trực tuyến từ ngày 23/3/2020

Thời khóa biểu khối 10 học trực tuyến từ ngày 23/3/2020


Thời khóa biểu khối 10 bắt đầu áp dụng từ ngày 23/3/2020

Lớp 10A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật



Thể Dục

2


NN2 - Nhật



Thể Dục

3


NN2 - Nhật



GDQP

4







5







Chiều

1

Công Nghệ
Hóa học
Vật lý
Ngữ văn
Ngoại ngữ 1
Tin học

2

Toán
Công nghệ
Vật lý
ATC
Ngoại ngữ 1
Tin học

3

Toán
Ngoại ngữ 1
GDCD
Hóa học
Lịch sử
Lịch sử

4

Vật lý
Ngữ văn

Hóa học
Địa lý
Toán

5

Sinh hoạt
Ngữ văn

Toán
Sinh học
Sinh hoạt


Lớp 10A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2






GDQP

3






Thể Duc

4






Thể Dục

5







Chiều

1

Toán
Ngữ văn
Hóa học
Vật lý
Sinh học
Toán

2

Toán
Ngữ văn
Hóa học
Ngoại ngữ 1
GDCD
Toán

3

Công nghệ
Công nghệ
Ngữ văn
Ngoại ngữ 1
Vật lý
Vật lý

4

Ngoại ngữ 1
Tin học

Địa lý
Hóa học
Lịch sử

5

Sinh hoạt
Tin học

ATC
Lịch sử
Sinh hoạt


Lớp 10A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



Thể Dục



2



Thể Dục



3



GDQP



4







5







Chiều

1

Vật lý
Lịch sử
Toán
Ngữ văn
Công nghệ
Ngoại Ngữ 1

2

Vật lý
Hóa học
GDCD
Hóa học
Toán
Ngoại Ngữ 1

3

Công nghệ
Ngữ văn
Sinh học
Ngoại ngữ 1
Toán
Vật Lý

4

Hóa học
Ngữ văn

ATC
Tin học
Địa Lý

5

Sinh hoạt
Toán

Lịch sử
Tin học
Sinh Hoạt


Lớp 10A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2-Tiếng Đức



NN2-Tiếng Đức

2

NN2-Tiếng Đức

GDQP

NN2-Tiếng Đức


3

NN2-Tiếng Đức

Thể Dục

NN2-Tiếng Đức


4



Thể Dục



5







Chiều

1

Ngoại ngữ 1
ATC
Hóa học
Tin học
GDCD
Vật lý

2

Toán
Vật lý
Ngoại ngữ 1
Tin học
Ngữ văn
Vật lý

3

Toán
Ngữ văn
Ngoại ngữ 1
Sinh học
Công Nghệ
Toán

4

Công nghệ
Ngữ văn

Lịch sử
Hóa học
Toán

5

Sinh hoạt
Lịch sử

Địa lý
Hóa học
Sinh hoạt


Lớp 10A5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Toán
Vật lý
Ngoại ngữ 1
Công nghệ
Công nghệ
Ngoại Ngữ 1

2

Hóa học
Vật lý
Ngoại ngữ 1
Ngữ văn
Hóa học
Sinh học

3

Tin học
Lịch sử
Toán
Ngữ văn
Hóa học
Toán

4

Tin học
ATC

Vật lý
GDCD
Toán

5

Sinh hoạt
Ngữ văn

Lịch sử
Địa lý
Sinh hoạt


Lớp 10A6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật




2


NN2 - Nhật

GDQP


3


NN2 - Nhật

Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

Toán
Công nghệ
Tin học
Lịch sử
Công nghệ
GDCD

2

Toán
Lịch sử
Tin học
Địa lý
Ngữ Văn
Ngoại ngữ 1

3

Vật lý
Hóa học
Ngoại Ngữ 1
ATC
Ngữ văn
Ngoại ngữ 1

4

Vật lý
Toán

Hóa học
Hóa học
Vật lý

5

Sinh hoạt
Toán

Ngữ văn
Sinh học
Sinh hoạt


Lớp 10D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

2

Thể Dục

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

3

GDQP

NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức

4







5







Chiều

1

Sinh học
Lịch Sử
Vật lý
Ngoại ngữ 1
Hóa Học
Ngoại ngữ 1

2

Ngoại ngữ 1
ATC
Ngữ Văn
Lịch sử
Hóa Học
Ngoại ngữ 1

3

Vật lý
Công nghệ
Ngữ Văn
GDCD
Công nghệ
Tin học

4

Địa lý
Toán

Ngữ văn
Toán
Tin học

5

Sinh hoạt
Toán

Ngữ văn
Toán
Sinh Hoạt


Lớp 10D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



2

GDQP
NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức
NN2-Tiếng Đức



4

Thể Dục





5







Chiều

1

Tin học
Ngữ văn
Công nghệ
GDCD
Hóa học
Lịch sử

2

Tin học
Ngữ văn
Lịch sử
Vật lý
Sinh học
Ngoại ngữ 1

3

Toán
Vật lý
Hóa học
Ngữ văn
Ngoại ngữ 1
Toán

4

Toán
Địa lý

Ngữ văn
Ngoại ngữ 1
Toán

5

Sinh hoạt
Công nghệ

Ngoại ngữ 1
ATC
Sinh hoạt


Lớp 10D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1




Thể Dục


2




Thể Dục


3




GDQP


4







5







Chiều

1

Toán
Tin Học
Lịch sử
Vật lý
Lịch Sử
Toán

2

Công nghệ
Tin Học
Hóa Học
Sinh học
Hóa học
Ngữ Văn

3

Ngữ văn
GDCD
Vật Lý
Toán
Công nghệ
Ngữ Văn

4

Ngữ văn
Địa lý

Toán
Ngoại ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh hoạt
ATC

Ngoại ngữ 1
Ngoại ngữ 1
Sinh Hoạt


Lớp 10D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5







Chiều

1

Ngoại ngữ 1
Hóa học
Toán
Sinh học
Vật lý
Toán

2

Toán
GDCD
Ngữ Văn
Công nghệ
Lịch sử
Công nghệ

3

Toán
Tin học
Ngữ Văn
Vật lý
Hóa học
Ngữ Văn

4

Lịch sử
Tin học

Ngoại ngữ 1
ATC
Ngữ Văn

5

Sinh hoạt
Địa lý

Ngoại ngữ 1
Ngoại ngữ 1
Sinh Hoạt


Lớp 10D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1





Thể Dục

2





Thể Dục

3





GDQP

4







5







Chiều

1

Tin học
Toán
Toán
Vật lý
Toán
Ngữ Văn

2

Tin học
Toán
Ngữ Văn
Ngoại ngữ 1
ATC
Ngữ văn

3

Ngoại ngữ 1
Vật Lý
Ngữ Văn
Ngoại ngữ 1
Địa lý
Công nghệ

4

Sinh học
GDCD

Lịch sử
Công nghệ
Ngoại ngữ 1

5

Sinh hoạt
Lịch sử

Hóa học
Hóa học
Sinh Hoạt


Lớp 10D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2 - Nhật




2

Thể Dục
NN2 - Nhật




3

Thể Dục
NN2 - Nhật




4

GDQP





5







Chiều

1

Vật lý
Ngữ Văn
Toán
Địa lý
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

2

Toán
Ngữ Văn
Công nghệ
Vật lý
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
ATC
Hóa học
Lịch sử
Hóa Học
Ngữ văn

4

Ngữ văn
Lịch sử

Tin Học
Toán
Sinh học

5

Sinh hoạt
GDCD

Tin học
Ngoại ngữ 1
Sinh Hoạt


Lớp 10D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



NN2 - Hàn



2


GDQP
NN2 - Hàn



3


Thể Dục
NN2 - Hàn



4


Thể Dục




5







Chiều

1

Hóa học
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Ngoại ngữ 1
Địa lý
Ngữ Văn

2

Công nghệ
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngoại ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

3

Ngữ văn
Vật lý
Toán
Tin học
ATC
Lịch sử

4

Ngữ văn
Vật lý

Tin học
Công nghệ
Sinh học

5

Sinh hoạt
Toán

Lịch sử
Hóa học
Sinh Hoạt


Lớp 10D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


Thể Dục




2


Thể Dục




3


GDQP




4







5







Chiều

1

Toán
GDCD
Ngữ văn
ATC
Toán
Ngữ văn

2

Lịch sử
Hóa học
Vật Lý
Sinh học
Toán
Ngữ văn

3

Công nghệ
Hóa Học
Toán
Địa lý
Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1

4

Ngữ văn
Tin Học

Công nghệ
Ngoại Ngữ 1
Ngoại ngữ 1

5

Sinh hoạt
Tin Học

Vật lý
Lịch sử
Sinh hoạt


Lớp 10D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Hóa học
Hóa học
Ngữ văn
Tin Học
ATC
Sinh học

2

Vật lý
Công nghệ
Ngữ Văn
Tin Học
Công nghệ
Toán

3

Lịch sử
Ngoại ngữ 1
Toán
Vật Lý
Địa lý
Toán

4

Toán
Ngữ Văn

Ngoại ngữ 1
Lịch sử
Ngoại ngữ 1

5

Sinh hoạt
Ngữ Văn

Ngoại ngữ 1
GDCD
Sinh Hoạt


Lớp 10N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục





2

Thể Dục





3

GDQP





4







5







Chiều

1

Lịch sử
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngoại ngữ 1

2

Hóa học
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Toán
Công nghệ
GDCD

3

Ngữ văn
Toán
Ngữ văn
Vật lý
Lịch sử
Ngữ văn

4

Công nghệ
Toán

Vật lý
Sinh học
Ngữ văn

5

Sinh hoạt
Hóa Học


Địa lý
Sinh Hoạt

Bài liên quan