Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 11

Thời khóa biểu khối 11


Thời khóa biểu khối 11 bắt đầu áp dụng từ ngày 16/09/2019

Lớp 11A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1





Thể Dục

2





Thể Dục

3





GDQP

4







5







Chiều

1

Hóa Học
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Toán
Toán
Tin Học

2

Hóa Học
Ngữ Văn
Sinh Học
Toán
GDCD
Tin Học

3

ATC
Địa Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Công Nghệ
Vật Lý

4

Vật Lý
Lịch Sử

Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Vật Lý

5

Sinh Hoạt
Toán

Ngoại Ngữ 1

Sinh Hoạt


Lớp 11A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
ATC
Sinh Học

2

Tin Học
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Địa Lý
Toán
Lịch Sử

3

Tin Học
Toán
Toán
Vật Lý
GDCD
Hóa Học

4

Hóa Học
Toán

Ngữ Văn
Công Nghệ
Hóa Học

5

Sinh Hoạt
Vạt Lý

Ngữ Văn

Sinh Hoạt


Lớp 11A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


Thể Dục




2


Thể Dục




3


GDQP




4







5







Chiều

1

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Toán
GDCD
Lịch Sử

2

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Toán
Công Nghệ
Toán

3

Tin Học
Vật Lý
Ngữ Văn
Hóa Học
ATC
Toán

4

Tin Học
Vật Lý

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học

5

Sinh Hoạt
Địa Lý



Sinh Hoạt


Lớp 11A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2


GDQP




3


Thể Dục




4


Thể Dục




5







Chiều

1

Tin Học
Lịch Sử
Toán
Ngữ Văn
Công Nghệ
Vật Lý

2

Tin Học
Địa Lý
Toán
Ngữ Văn
ATC
Vật Lý

3

Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

4

Hóa Học
GDCD

Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt
Vật Lý



Sinh Hoạt


Lớp 11A5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2-Tiếng Đức

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


2

NN2-Tiếng Đức

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


3

NN2-Tiếng Đức

GDQP
NN2-Tiếng Đức


4

NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức


5







Chiều

1

Công Nghệ
Toán
Địa Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý

2

ATC
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý

3

Vật Lý
GDCD
Sinh Học
Toán
Tin Học
Lịch Sử

4

Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

Toán
Tin Học
Hóa Học

5

Sinh Hoạt
Ngoại Ngữ 1



Sinh Hoạt



Lớp 11A6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2



GDQP



3



Thể Dục



4



Thể Dục



5







Chiều

1

Ngữ Văn
Lịch Sử
Vật Lý
Hóa Học
Vật Lý
Ngữ Văn

2

Công Nghệ
Hóa Học
Vật Lý
Sinh Học
Toán
Ngữ Văn

3

Tin Học
Toán
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

4

Tin Học
Toán

Ngoại Ngữ 1
ATC
Địa Lý

5

Sinh Hoạt
GDCD



Sinh Hoạt


Lớp 11D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


2

GDQP
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


4

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


5







Chiều

1

ATC
Vật Lý
Ngữ Văn
Tin Học
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

2

Toán
GDCD
Ngữ Văn
Tin Học
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
Lịch Sử
Sinh Học
Vật Lý
Ngữ Văn
Toán

4

Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1

Địa Lý
Ngữ Văn
Toán

5

Sinh Hoạt
Ngoại Ngữ 1



Sinh Hoạt


Lớp 11D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
ATC
Toán
Tin Học

2

Ngoại Ngữ 1
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Vật Lý
Toán
Tin Học

3

Hóa Học
Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Hóa Học

4

Công Nghệ
Toán
Địa Lý
Lịch Sử
Ngữ Văn
Ngữ Văn

5

GDCD




Sinh Hoạt
Chiều

1







2

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


4

GDQP
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


5


NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức



Lớp 11D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Ngữ Văn
Toán
Ngữ Văn
Hóa Học
Lịch Sử

2

Hóa Học
Ngữ Văn
Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Tin Học

3

Công Nghệ
Toán
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Ngoại Ngữ 1
Tin Học

4

Vật Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1
ATC
Địa Lý
Sinh Học

5

Vật Lý




Sinh Hoạt
Chiều

1







2


NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

3

GDQP
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

4

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

5

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức


Lớp 11D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Địa Lý
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Công Nghệ

2

Ngữ Văn
Sinh Học
Toán
Ngoại Ngữ 1
ATC
Hóa Học

3

Ngữ Văn
Toán
Vật Lý
Lịch Sử
Tin Học
Ngữ Văn

4

Ngoại Ngữ 1
Toán
Vật Lý
GDCD
Tin Học
Ngữ Văn

5

Ngoại Ngữ 1




Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5








Lớp 11D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Sinh Học
Toán
Địa Lý
ATC
Ngữ Văn

2

Lịch Sử
Hóa Học
Toán
Ngữ Văn
Hóa Học
Công Nghệ

3

GDCD
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Toán

4

Tin Học
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Toán

5

Tin Học




Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Lớp 11D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Sinh Học
Địa Lý
GDCD
Hóa Học
Toán

2

Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Hóa Học
ATC
Vật Lý
Toán

3

Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Công Nghệ

4

Ngữ Văn
Địa Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Lịch Sử

5

Ngữ Văn




Sinh Hoạt
Chiều

1







2

GDQP





3

Thể Dục





4

Thể Dục





5








Lớp 11D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
GDCD
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1

3

Vật Lý
Tin Học
Toán
ATC
Toán
Ngữ Văn

4

Hóa Học
Tin Học
Vật Lý
Sinh Học
Địa Lý
Ngữ Văn

5

Hóa Học




Sinh Hoạt
Chiều

1







2



NN2 - Hàn
Thể Dục


3



NN2 - Hàn
Thể Dục


4



NN2 - Hàn
GDQP


5








Lớp 11D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Lịch Sử
Địa Lý
Vật Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Vật Lý
Hóa Học
Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1

3

Ngữ Văn
Sinh Học
Tin Học
Ngữ Văn
ATC
GDCD

4

Ngoại Ngữ 1
Toán
Tin Học
Hóa Học
Công Nghệ
Toán

5

Ngoại Ngữ 1




Sinh Hoạt
Chiều

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5








Lớp 11D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Toán
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Toán
Lịch Sử

2

Tin Học
Toán
Ngữ Văn
Vật Lý
Toán
Công Nghệ

3

Tin Học
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
GDCD
Ngoại Ngữ 1

4

Hóa Học
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
ATC
Ngoại Ngữ 1

5

Ngữ Văn




Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5








Lớp 11N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Hóa Học
Lịch Sử
Công Nghệ
Ngữ Văn
Toán

2

Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Vật Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Toán

3

Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Vạt Lý
Sinh Học

4

Tin Học
Toán
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Hóa Học
GDCD

5






Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Bài liên quan