Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 11

Thời khóa biểu khối 11


Thời khóa biểu khối 11 bắt đầu áp dụng từ ngày 18/02/2019

Lớp 11A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Vật Lý
Công Nghệ
Tin Học
Toán
Ngoại Ngữ 1

2

Toán
Vật Lý
Hóa Học
Hóa Học
Toán
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
GDCD
Vật Lý
Công Nghệ
Lịch Sử
Ngữ Văn

4

ATC
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Sinh Học
Sinh Học
Ngữ Văn

5

Địa Lý

Ngữ Văn


Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Lớp 11A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
ATC
Toán

2

Toán
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Toán
Lịch Sử

3

Tin Học
Vật Lý
Công Nghệ
Ngữ Văn
Toán
Sinh Học

4

Hóa Học
Vật Lý
Hóa Học
Địa Lý
GDCD
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Học

Vật Lý


Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3




GDQP


4




Thể Dục


5




Thể Dục



Lớp 11A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
GDCD
Địa Lý
Toán
Lịch Sử
Toán

2

Tin Học
Hóa Học
Công Nghệ
Toán
Vật Lý
Toán

3

Hóa Học
Ngữ Văn
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

4

Hóa Học
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Sinh Học

5

Công Nghệ

Vật Lý


Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5








Lớp 11A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Toán
Vật Lý
Công Nghệ
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1

2

Hóa Học
Toán
Vật Lý
Tin Học
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1

3

Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
GDCD
Ngữ Văn
Hóa Học

4

Ngữ Văn
Sinh Học
Toán
Hóa Học
Ngữ Văn
Địa Lý

5

Ngữ Văn

Toán


Sinh Hoạt
Chiều

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5








Lớp 11D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử

2

Vật Lý
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Sinh Học

3

Sinh Học
Công Nghệ
Hóa Học
Hóa Học
Toán
Toán

4

GDCD
Tin Học
Vật Lý
Địa Lý
Toán
Toán

5

ATC

Công Nghệ


Sinh Hoạt
Chiều

1







2

NN2-Đức(1)

NN2-Đức(1)

Thể Dục

3

NN2-Đức(1)

NN2-Đức(1)

Thể Dục

4

NN2-Đức(1)

NN2-Đức(1)

GDQP

5

NN2-Đức(1)

NN2-Đức(1)





Lớp 11D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Vật Lý
Công Nghệ
Vật Lý
Ngữ Văn
Địa Lý

2

Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Sinh Học
ATC
Toán

3

Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1

4

Toán
Hóa Học
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Tin Học
Lịch Sử

5

GDCD

Ngữ Văn


Sinh Hoạt
Chiều

1







2

NN2-Đức(2)


NN2-Đức(2)


3

NN2-Đức(2)


NN2-Đức(2)
GDQP

4

NN2-Đức(2)


NN2-Đức(2)
Thể Dục

5

NN2-Đức(2)


NN2-Đức(2)
Thể Dục


Lớp 11D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Công Nghệ
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

2

GDCD
Địa Lý
Sinh Học
Công Nghệ
Toán
Ngữ Văn

3

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Ngữ Văn
Tin Học
Sinh Học

4

Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn
ATC
Hóa Học

5

Ngữ Văn

Toán


Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục
NN2-Đức(3)

NN2-Đức(3)

3


Thể Dục
NN2-Đức(3)

NN2-Đức(3)

4


GDQP
NN2-Đức(3)

NN2-Đức(3)

5



NN2-Đức(3)

NN2-Đức(3)


Lớp 11D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Hóa Học
Sinh Học
Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
GDCD
Toán
Ngữ Văn
Toán
Sinh Học

3

Hóa Học
Vật Lý
Toán
Địa Lý
ATC
Ngữ Văn

4

Công Nghệ
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Lịch Sử
Ngữ Văn

5

Tin Học

Ngoại Ngữ 1


Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Lớp 11D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2

GDQP





3

Thể Dục





4

Thể Dục





5







Chiều

1

ATC
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Lịch Sử

2

Vật Lý
Sinh Học
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Hóa Học

3

Toán
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngữ Văn
Hóa Học
Ngữ Văn

4

Toán
Địa Lý

Ngữ Văn
Toán
Ngữ Văn

5

Sinh Hoạt
Công Nghệ


Toán
Sinh Hoạt


Lớp 11D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Thể Dục





2

Thể Dục





3

GDQP





4







5







Chiều

1

Toán
Ngữ Văn
Vật Lý
Ngữ Văn
Toán
Sinh Học

2

Toán
Hóa Học
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Toán
Lịch Sử

3

ATC
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
GDCD
Công Nghệ

4

Vật Lý
Ngoại Ngữ 1

Hóa Học
Địa Lý
Tin Học

5

Sinh Hoạt


Sinh Học
Công Nghệ
Sinh Hoạt


Lớp 11D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Toán
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý
Toán
Ngữ Văn

2

Toán
GDCD
Sinh Học
Hóa Học
Toán
 Lịch Sử

3

Sinh Học
Công Nghệ
Tin Học
Ngữ Văn
ATC
Ngoại Ngữ 1

4

Ngoại Ngữ 1
Vật Lý

Ngữ Văn
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Hóa Học


Địa Lý
Sinh Hoạt


Lớp 11D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Ngữ Văn
GDCD
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Lịch Sử
Ngoại Ngữ 1

2

Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
Ngữ Văn
Ngữ Văn
ATC
Ngoại Ngữ 1

3

Tin Học
Vật Lý
Công Nghệ
Hóa Học
Toán
Toán

4

Sinh Học
Hóa Học

Sinh Học
Toán
Toán

5

Sinh Hoạt
Địa Lý

Vật Lý

Sinh Hoạt


Lớp 11D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5







Chiều

1

Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Hóa Học
Hóa Học
Toán

2

ATC
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Vật Lý
GDCD
Toán

3

Toán
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Tin Học
Công Nghệ
Lịch Sử

4

Toán
Ngữ Văn

Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Công Nghệ

5

Sinh Hoạt
Vật Lý

Ngữ Văn

Sinh Hoạt


Lớp 11N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2



Thể Dục



3



Thể Dục



4



GDQP



5







Chiều

1

Toán
Vật Lý
Công Nghệ
Hóa Học
Hóa Học
Lịch Sử

2

Toán
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Sinh Học
Công Nghệ
Ngữ Văn

3

Sinh Học
Địa Lý
Ngữ Văn
Vật Lý
Tin
Ngoại Ngữ 1

4

Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1

Toán
GDCD
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Ngoại Ngữ 1

Toán

Sinh Hoạt


Lớp 11N2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1



Thể Dục



2



Thể Dục



3



GDQP



4







5







Chiều

1

Toán
Địa Lý
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Công Nghệ
Hóa Học

2

Ngữ Văn
Vật Lý
Toán
Hóa Học
Toán
Lịch Sử

3

Ngữ văn
GDCD
Sinh Học
Tin Học
Toán
Ngoại Ngữ 1

4

Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ

Vật Lý
ATC
Ngoại Ngữ 1

5

Sinh Hoạt
Ngữ Văn


Sinh Học
Sinh Hoạt



Bài liên quan