Trang chủ / Thời khóa biểu / Thời khóa biểu khối 11 học trực tuyến từ ngày 23/3/2020

Thời khóa biểu khối 11 học trực tuyến từ ngày 23/3/2020


Thời khóa biểu khối 11 bắt đầu áp dụng từ ngày 23/3/2020

Lớp 11A1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1





Thể Dục

2





Thể Dục

3





GDQP

4







5







Chiều

1

Công nghệ
Ngữ Văn
ATC
GDCD
Toán
Hóa Học

2

Ngoại ngữ 1
Ngữ Văn
Sinh học
Ngữ văn
Công Nghệ
Hóa Học

3

Tin học
Lịch Sử
Toán
Ngữ văn
Hóa Học
Vật Lý

4

Vật lý
Toán

Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Vật Lý

5

Sinh hoạt
Toán

Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Sinh Hoạt


Lớp 11A2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2





GDQP

3





Thể Dục

4





Thể Dục

5







Chiều

1

Vật lý
Ngoại Ngữ 1
Sinh học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

2

Vật lý
Ngoại Ngữ 1
Toán
Công Nghệ
Hóa Học
Lịch sử

3

GDCD
Vật lý
Toán
Địa Lý
ATC
Hóa học

4

Công nghệ
Toán

Ngữ Văn
Tin Học
Hóa học

5

Sinh hoạt
Ngữ văn

Ngữ Văn
Sinh Học
Sinh Hoạt


Lớp 11A3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


Thể Dục




2


Thể Dục




3


GDQP




4







5







Chiều

1

Hóa học
Vật lý
Ngữ văn
Toán
Ngữ Văn
Lịch Sử

2

Hóa học
Vật lý
Ngữ văn
Toán
Ngữ Văn
Toán

3

Tin học
Địa lý
Sinh học
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Toán

4

Vật lý
Ngoại ngữ 1

Công Nghệ
ATC
Hóa Học

5

Sinh hoạt
Ngoại ngữ 1

GDCD
Công Nghệ
Sinh Hoạt


Lớp 11A4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2


GDQP




3


Thể Dục




4


Thể Dục




5







Chiều

1

GDCD
Sinh học
Toán
Ngữ Văn
Công Nghệ
Vật Lý

2

Sinh học
Hóa học
Toán
Ngữ Văn
ATC
Vật Lý

3

Vật lý
Ngữ văn
Hóa học
Lịch Sử
Hóa học
Ngoại ngữ 1

4

Tin học
Ngữ văn

Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngoại ngữ 1

5

Sinh hoạt
Địa lý

Công nghệ
Toán
Sinh Hoạt


Lớp 11A5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

NN2-Tiếng Đức

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


2

NN2-Tiếng Đức

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


3

NN2-Tiếng Đức

GDQP
NN2-Tiếng Đức


4

NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức


5







Chiều

1

Vật lý
Toán
Công nghệ
Ngữ Văn
Ngữ Văn
Vật Lý

2

Vật lý
Toán
ATC
Địa lý
Ngữ Văn
Hóa học

3

Ngoại ngữ 1
Ngữ văn
Sinh học
GDCD
Công Nghệ
Hóa Học

4

Hóa học
Ngoại Ngữ 1

Toán
Sinh Học
Lịch sử

5

Sinh hoạt
Ngoại Ngữ 1

Toán
Tin Học
Sinh Hoạt



Lớp 11A6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1







2



GDQP



3



Thể Dục



4



Thể Dục



5







Chiều

1

Ngữ văn
Vật lý
Ngoại ngữ 1
Sinh học
ATC
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ văn
Toán
Công nghệ
Vật lý
Toán
Ngoại Ngữ 1

3

Công nghệ
Toán
Tin học
Vật lý
Toán
Sinh học

4

GDCD
Hóa Học

Ngữ văn
Lịch sử
Địa lý

5

Sinh hoạt
Hóa học

Ngữ văn
Hóa học
Sinh Hoạt


Lớp 11D0


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1


NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


2

GDQP
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


4

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


5







Chiều

1

Sinh học
Vật Lý
Ngữ Văn
Công Nghệ
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

2

Toán
Lịch Sử
Ngữ văn
GDCD
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1

3

Toán
Tin Học
Công nghệ
Sinh Học
Ngữ Văn
Toán

4

Hóa học
Ngoại ngữ 1

Ngữ Văn
Ngữ Văn
Toán

5

Sinh Hoạt
Ngoại ngữ 1

Địa Lý
ATC
Sinh Hoạt


Lớp 11D1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Toán
Sinh Học
Vật Lý
Toán
Lịch Sử

2

Tin Học
Toán
Vật Lý
ATC
Toán
Hóa Học

3

Ngoại Ngữ 1
Sinh học
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn
Hóa Học

4

GDCD
Ngoại ngữ 1
Ngữ Văn
Công Nghệ
Ngữ Văn
Ngữ Văn

5

Công Nghệ
Ngoại ngữ 1

Địa Lý

Sinh Hoạt
Chiều

1







2

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


3

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


4

GDQP
NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức


5


NN2-Tiếng Đức

NN2-Tiếng Đức



Lớp 11D2


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Hóa Học
Toán
Ngữ Văn
Địa Lý
Sinh Học

2

Công Nghệ
Ngữ văn
Toán
Ngữ Văn
Hóa Học
Ngữ Văn

3

GDCD
Tin học
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Ngữ Văn

4

Vật Lý
Toán
Ngoại Ngữ 1
ATC
Ngoại Ngữ 1
Lịch Sử

5

Vật Lý
Toán

Công Nghệ

Sinh Hoạt
Chiều

1







2


NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

3

GDQP
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

4

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức

5

Thể Dục
NN2-Tiếng Đức


NN2-Tiếng Đức


Lớp 11D3


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Sinh Học
Hóa học
Ngoại Ngữ 1
Toán
Lịch Sử

2

Ngữ Văn
Sinh Học
Ngữ văn
Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ Văn

3

Ngữ Văn
Toán
Vật Lý
Công Nghệ
Tin Học
Ngữ Văn

4

Ngoại Ngữ 1
Toán
Vật Lý
Địa Lý
GDCD
Hóa Học

5

Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ

ATC

Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5








Lớp 11D4


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Sinh Học
Toán
Công Nghệ
Hóa Học
Ngữ Văn

2

Ngữ Văn
Công Nghệ
Toán
Vật Lý
ATC
Ngữ Văn

3

Lịch Sử
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Vật Lý
Ngoại Ngữ 1
Toán

4

Địa Lý
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Sinh Học
Ngoại Ngữ 1
Toán

5

Tin Học
Hóa Học

GDCD

Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Lớp 11D5


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Địa Lý
Vật lý
Hóa Học
Công Nghệ
Toán

2

Lịch Sử
Tin học
GDCD
Ngữ Văn
Vật Lý
Toán

3

Ngoại Ngữ 1
Ngữ văn
Ngữ Văn
ATC
Sinh Học
Công Nghệ

4

Toán
Ngữ căn
Ngữ Văn
Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Ngoại Ngữ 1

5

Toán
Sinh học

Ngoại Ngữ 1

Sinh Hoạt
Chiều

1







2

GDQP





3

Thể Dục





4

Thể Dục





5








Lớp 11D6


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Ngoại ngữ 1
Ngoại ngữ 1
Toán
ATC
Hóa học

2

Lịch Sử
Ngoại ngữ 1
Ngoại ngữ 1
Toán
Sinh Học
GDCD

3

Vật Lý
Công nghệ
Hóa học
Ngữ văn
Tin Học
Ngữ Văn

4

Toán
Sinh học
Công Nghệ
Ngữ văn
Vật lý
Ngữ Văn

5

Toán
Ngữ Văn

Địa lý

Sinh Hoạt
Chiều

1







2



NN2 - Hàn
Thể Dục


3



NN2 - Hàn
Thể Dục


4



NN2 - Hàn
GDQP


5








Lớp 11D7


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Lịch Sử
Ngữ văn
Sinh học
Toán
Ngoại Ngữ 1

2

Ngữ Văn
Sinh Học
Hóa học
Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1

3

Ngữ Văn
Toán
Hóa học
Ngữ Văn
ATC
GDCD

4

Ngoại Ngữ 1
Công nghệ
Tin Học
Địa Lý
Công Nghệ
Toán

5

Ngoại Ngữ 1
Vật Lý

Vật lý

Sinh Hoạt
Chiều

1







2




GDQP


3




Thể Dục


4




Thể Dục


5








Lớp 11D8


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Toán
Hóa học
Ngữ Văn
Toán
GDCD

2

Ngoại Ngữ 1
Toán
Ngữ văn
Sinh Học
Toán
Lịch Sử

3

Ngoại ngữ 1
Sinh Học
Ngữ văn
Vật Lý
Công Nghệ
Ngoại Ngữ 1

4

Tin học
Vật Lý
Ngoại ngữ 1
Hóa Học
ATC
Ngữ văn

5

Ngữ Văn
Địa Lý

Công Nghệ

Sinh Hoạt
Chiều

1







2


Thể Dục




3


Thể Dục




4


GDQP




5








Lớp 11N1


Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

Thứ 7

Sáng

1

Sinh Hoạt
Công Nghệ
Sinh Học
Ngữ văn
Ngữ Văn
Toán

2

Ngoại Ngữ 1
Hóa Học
Vật Lý
Ngữ văn
Ngữ Văn
Toán

3

Ngoại Ngữ 1
Tin Học
Ngoại Ngữ 1
Địa Lý
Vạt Lý
Lịch Sử

4

Ngữ Văn
Toán
Ngoại Ngữ 1
Công Nghệ
Hóa Học
GDCD

5


Toán

Sinh Học

Sinh Hoạt
Chiều

1







2







3


GDQP




4


Thể Dục




5


Thể Dục





Bài liên quan